Học viện
Học Forex bài bản từ số 0
Lộ trình 8 bước từ khái niệm đến thực chiến, kèm ví dụ tính thật với Vàng (XAUUSD). Phù hợp cả người mới lẫn người đã chơi nhưng chưa từng học lý thuyết. Bắt đầu với Forex; crypto cập nhật sau.
Lộ trình cho người mới
Đi lần lượt từng bước — mỗi bước vài phút, đọc là hiểu và dùng được ngay.
Forex là gì & vận hành thế nào?
Forex (ngoại hối) là thị trường mua bán tiền tệ lớn nhất thế giới, giao dịch 24 giờ từ thứ 2 đến thứ 6. Bạn không cầm tiền thật mà giao dịch qua sàn (broker) dưới dạng hợp đồng, và mọi thứ diễn ra theo cặp tiền.
- Cặp tiền gồm đồng cơ sở (base) đứng trước + đồng định giá (quote) đứng sau: EUR/USD → base EUR, quote USD.
- Mỗi cặp có 2 giá: Bid (giá bán) và Ask (giá mua). Ask − Bid = spread (chi phí).
- Mua (Buy) EUR/USD = kỳ vọng EUR mạnh lên so với USD; Bán (Sell) thì ngược lại.
Pip & Lot — thước đo lời/lỗ
Pip là đơn vị đo mức thay đổi giá; Lot là cỡ lệnh, quyết định mỗi pip đáng bao nhiêu tiền. Hiểu 2 khái niệm này là hiểu tiền vào/ra thế nào.
- Pip: đa số cặp ở số thập phân thứ 4 (0.0001); cặp JPY ở thứ 2 (0.01); Vàng thường tính pip = 0.1.
- Lot: chuẩn = 100.000 đơn vị · Mini = 0.1 lot · Micro = 0.01 lot.
- Giá trị pip = kích thước pip × contract size. VD EUR/USD 1 lot: 0.0001 × 100.000 = $10/pip.
Đòn bẩy & Ký quỹ (Margin)
Đòn bẩy cho phép điều khiển vị thế lớn bằng số vốn nhỏ — con dao hai lưỡi, khuếch đại cả lãi lẫn lỗ. Đây là nơi nhiều người mới cháy tài khoản.
- Đòn bẩy 1:100 → $100 ký quỹ mở được vị thế trị giá $10.000.
- Ký quỹ (Margin) = giá trị vị thế ÷ đòn bẩy — là tiền bị khoá để giữ lệnh.
- Free margin cạn → Margin Call; cạn nữa → Stop Out (sàn tự đóng lệnh của bạn).
Các loại lệnh & chi phí giao dịch
Biết đặt lệnh đúng cách và nắm rõ các khoản chi phí (nhiều khoản ẩn) là bước sống còn.
- Lệnh thị trường (Market): khớp ngay ở giá hiện tại.
- Lệnh chờ (Limit / Stop): đặt trước, tự khớp khi giá chạm mức mong muốn.
- Cắt lỗ (SL) & Chốt lời (TP): tự đóng lệnh để bảo vệ vốn / khoá lời.
- Chi phí gồm: spread + commission (hoa hồng) + swap (phí giữ lệnh qua đêm).
Đọc biểu đồ & nến Nhật
Giá được vẽ bằng nến Nhật. Mỗi nến kể lại 4 mức giá trong một khung thời gian — đây là ngôn ngữ cơ bản của biểu đồ.
- Mỗi nến có: giá mở, đóng, cao nhất, thấp nhất. Thân = khoảng mở–đóng; bóng (râu) = mức đã chạm.
- Nến tăng (đóng > mở) và nến giảm (đóng < mở) thường khác màu.
- Khung thời gian lớn (H4, D1) cho tín hiệu đáng tin hơn khung nhỏ (M1, M5).
- Hỗ trợ = vùng giá hay bật lên; Kháng cự = vùng giá hay bị đẩy xuống.
Phân tích: Cơ bản vs Kỹ thuật
Hai trường phái bổ trợ cho nhau — hiểu cả hai giúp bạn ra quyết định vững hơn.
- Cơ bản: tin tức lãi suất (Fed), NFP, CPI, GDP… → chi phối xu hướng trung–dài hạn.
- Kỹ thuật: xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, mô hình giá, vài chỉ báo.
- MA (đường trung bình) cho biết xu hướng; RSI cho biết vùng quá mua / quá bán.
Quản trị vốn & rủi ro
Phần quan trọng nhất — quyết định bạn trụ được bao lâu, còn quan trọng hơn cả việc đoán đúng hướng. 90% người mới thua vì bỏ qua phần này.
- Chỉ rủi ro 1–2% tài khoản cho mỗi lệnh.
- Luôn có cắt lỗ, rồi tính khối lượng lot theo đúng mức rủi ro đó.
- Nhắm tỷ lệ Lời:Lỗ (R:R) ≥ 1:2 — thắng 4/10 lệnh vẫn có lãi.
Tâm lý & kế hoạch giao dịch
Kỹ thuật tốt mà tâm lý kém vẫn thua. Giao dịch dài hạn là trò chơi của kỷ luật, không phải của may mắn.
- Có kế hoạch TRƯỚC khi vào: điểm vào, SL, TP, rủi ro bao nhiêu %.
- Ghi nhật ký mọi lệnh để tìm ra điểm yếu và sửa.
- Không 'gỡ gạc' (revenge trade); không tăng lot vì nóng vội.
Ví dụ thực tế
Tính thử với Vàng (XAUUSD)
Vàng là sản phẩm được giao dịch nhiều nhất cùng Forex. Đây là các phép tính có sẵn để bạn hình dung.
1) Giá trị mỗi pip
1 lot Vàng, contract size 100 oz, pip = 0.1.
Giá đi 2350 → 2360 (100 pip) = 100 × $10 = $1.000
2) Khối lượng theo % rủi ro
Tài khoản $5.000, rủi ro 1% ($50), cắt lỗ 100 pip, pip/lot = $10.
(Dính SL 100 pip → mất đúng $50 = 1% tài khoản)
3) Ký quỹ cần có (Margin)
0.1 lot Vàng, giá 2350, đòn bẩy 1:100.
(Vị thế danh nghĩa = 0.1 × 100 × 2350 = $23.500)
4) Lời / lỗ một lệnh
Mua 0.1 lot Vàng ở 2350, đóng ở 2360.
(10 điểm giá × 10 oz = $100, chưa trừ spread)
* Quy ước pip/contract size của Vàng có thể khác nhau giữa các sàn — chỉnh lại trong công cụ theo sàn của bạn.
Thuật ngữ cần nắm
Những từ khoá bạn sẽ gặp mỗi ngày — hiểu nhanh, nhớ lâu.
Mức thay đổi giá nhỏ nhất (đa số cặp = 0.0001; Vàng ≈ 0.1).
Đơn vị khối lượng lệnh (1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị).
Giá bán / giá mua. Chênh lệch chính là spread.
Chênh lệch giá mua–bán — chi phí bạn trả mỗi lệnh.
Hoa hồng sàn thu trên mỗi lot (tài khoản ECN).
Tỷ lệ khuếch đại vốn, ví dụ 1:100.
Tiền bị khoá để mở & duy trì lệnh.
Tiền còn lại để chịu lỗ / mở thêm lệnh.
Cảnh báo khi ký quỹ xuống thấp nguy hiểm.
Mức sàn tự đóng lệnh của bạn để tránh âm vốn.
Lệnh tự đóng để giới hạn khoản lỗ.
Lệnh tự đóng khi đạt lợi nhuận mục tiêu.
Lệnh Mua (kỳ vọng tăng) / Bán (kỳ vọng giảm).
Phí (hoặc thưởng) khi giữ lệnh qua đêm.
Mức sụt giảm vốn tính từ đỉnh tài khoản.
Tỷ lệ Lời:Lỗ kỳ vọng của một lệnh, nên ≥ 1:2.
Quan trọng nhất
5 nguyên tắc quản trị vốn
- Chỉ rủi ro tối đa 1–2% tài khoản cho mỗi lệnh.
- Luôn đặt cắt lỗ (SL) TRƯỚC khi vào lệnh.
- Nhắm tỷ lệ Lời:Lỗ tối thiểu 1:2.
- Không tăng khối lượng để 'gỡ' sau khi thua.
- Ghi nhật ký mọi giao dịch để rút kinh nghiệm.
Tránh ngay
5 lỗi khiến người mới cháy tài khoản
- ✕Không đặt cắt lỗ — một lệnh xấu thổi bay cả tháng lãi.
- ✕Đòn bẩy quá cao / vào lot quá lớn so với vốn.
- ✕Gỡ gạc (revenge trade) ngay sau khi thua.
- ✕Giao dịch theo cảm xúc, tin đồn, không có kế hoạch.
- ✕Không ghi nhật ký nên lặp lại mãi một sai lầm.
Sẵn sàng thực hành?
Dùng bộ công cụ miễn phí để tính rủi ro trước mỗi lệnh, và nhận hoàn phí ngay từ giao dịch đầu tiên.
